DAF LF 45.140 / 2007 / 326 400 km
Mô tả xe
Vehicle Category - N2
Model - DAF . FA LF45.140 E08
Engine Manufacturer - CUMMINS ENGINE CO., LTD., UNITED KINGDOM
Engine Type - FR 103
Overall length/width/height [mm] 8100/ 2550/ 2600
Cargo length 6200, width 2480
Wheelbase [mm] 4300
Operating weight 4000 kg
Maximum technically permissible/allowed weight [kg] 8300/ 8300
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101203
- Hãng
- DAF
- Mẫu
- LF 45.140
- Năm
- 2007
- Dung tích
- 4 462
- Công suất
- 103 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Số km đã đi
- 326 400
Thông số xe
- Hãng
- DAF
- Mẫu
- LF 45.140
- Năm
- 2007
- Số km đã đi
- 326400 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 103 kW
- Dung tích động cơ
- 4462 ccm
Mô tả xe
Vehicle Category - N2
Model - DAF . FA LF45.140 E08
Engine Manufacturer - CUMMINS ENGINE CO., LTD., UNITED KINGDOM
Engine Type - FR 103
Overall length/width/height [mm] 8100/ 2550/ 2600
Cargo length 6200, width 2480
Wheelbase [mm] 4300
Operating weight 4000 kg
Maximum technically permissible/allowed weight [kg] 8300/ 8300