Mitsubishi FUSO Canter FE / 2009 / 255 200 km
Mô tả xe
Kategorie vozidla - N2
Typ motoru - 4M42-3AT4
Celková délka/šířka/výška [mm] 6300/ 2170/ 2600
Rozvor [mm] 3350
Provozní hmotnost 3940 kg
Největší technicky přípustná/povolená hmotnost [kg] 6500/ 6500
HR PALFINGER TYP PK4200A
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 100875
- Hãng
- Mitsubishi FUSO
- Mẫu
- Canter FE
- Năm
- 2009
- Dung tích
- 2 977
- Công suất
- 107 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- cpEuro
- IV
- Số chỗ ngồi
- 3
- Số km đã đi
- 255 200
Thông số xe
- Hãng
- Mitsubishi FUSO
- Mẫu
- Canter FE
- Năm
- 2009
- Số km đã đi
- 255200 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 107 kW
- Dung tích động cơ
- 2977 ccm
- Tiêu chuẩn khí thải
- Euro IV
- Số chỗ ngồi
- 3
Mô tả xe
Kategorie vozidla - N2
Typ motoru - 4M42-3AT4
Celková délka/šířka/výška [mm] 6300/ 2170/ 2600
Rozvor [mm] 3350
Provozní hmotnost 3940 kg
Největší technicky přípustná/povolená hmotnost [kg] 6500/ 6500
HR PALFINGER TYP PK4200A