VOLVO EW 160 C / 2010 / 16 525 m/h
Mô tả xe
Vehicle Type - SELF-PROPELLED WORK MACHINE
Secondary Vehicle Type - WHEELED EXCAVATOR
Vehicle Category - SS
Manufacturer - VOLVO
Model - VOLVO EW 160 C
Engine Manufacturer - VOLVO, Germany
Engine Type - D6E EDE3
Overall Length/Width/Height [mm] 8600/ 2550/ 4000
Wheelbase [mm] 2600
Operating weight: 16,350 to 18,250 kg
All fluids have now been completely replaced
Equipment: split boom, hydraulic circuits for hammer/slope bucket, air conditioning, strobe lights, S60 hydraulic quick coupler, NEKR tilting head, cameras, air-heated seat, tires at 90% tread
Machine accessories: 2M grading bucket, 120 cm tooth bucket
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101191
- Hãng
- VOLVO
- Mẫu
- EW 160 C
- Năm
- 2010
- Dung tích
- 5 702
- Công suất
- 115 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Số giờ hoạt động
- 16 525
Thông số xe
- Hãng
- VOLVO
- Mẫu
- EW 160 C
- Năm
- 2010
- Số giờ hoạt động
- 16525 h
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 115 kW
- Dung tích động cơ
- 5702 ccm
Mô tả xe
Vehicle Type - SELF-PROPELLED WORK MACHINE
Secondary Vehicle Type - WHEELED EXCAVATOR
Vehicle Category - SS
Manufacturer - VOLVO
Model - VOLVO EW 160 C
Engine Manufacturer - VOLVO, Germany
Engine Type - D6E EDE3
Overall Length/Width/Height [mm] 8600/ 2550/ 4000
Wheelbase [mm] 2600
Operating weight: 16,350 to 18,250 kg
All fluids have now been completely replaced
Equipment: split boom, hydraulic circuits for hammer/slope bucket, air conditioning, strobe lights, S60 hydraulic quick coupler, NEKR tilting head, cameras, air-heated seat, tires at 90% tread
Machine accessories: 2M grading bucket, 120 cm tooth bucket