DAF LF 180 FA / 2016 / 20 000 km
Mô tả xe
Vehicle Category - N2
Type - L1EN2
Variant - AE100ZD4ZZ
Version - EVV100BZZZ
Engine Manufacturer - CUMMINS ENGINE CO., LTD.,
Engine Type - PX-5 112 H1
Overall Length/Width/Height [mm] 6340/ 2350/ 2980
Wheelbase [mm] 3900
Operating weight 5740 kg
THE VEHICLE IS EQUIPPED WITH A HYVA HB60E4 HYDRAULIC LOADING CRANE (HNJ), SERIAL NO.: 206280.
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101049
- Hãng
- DAF
- Mẫu
- LF 180 FA
- Năm
- 2016
- Dung tích
- 4 500
- Công suất
- 135 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- cpEuro
- 6
- Số km đã đi
- 20 000
Thông số xe
- Hãng
- DAF
- Mẫu
- LF 180 FA
- Năm
- 2016
- Số km đã đi
- 20000 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 135 kW
- Dung tích động cơ
- 4500 ccm
- Tiêu chuẩn khí thải
- Euro 6
Mô tả xe
Vehicle Category - N2
Type - L1EN2
Variant - AE100ZD4ZZ
Version - EVV100BZZZ
Engine Manufacturer - CUMMINS ENGINE CO., LTD.,
Engine Type - PX-5 112 H1
Overall Length/Width/Height [mm] 6340/ 2350/ 2980
Wheelbase [mm] 3900
Operating weight 5740 kg
THE VEHICLE IS EQUIPPED WITH A HYVA HB60E4 HYDRAULIC LOADING CRANE (HNJ), SERIAL NO.: 206280.