NEW HOLLAND TN 75 FA / 2005 / 9 447 m/h
Mô tả xe
Kategorie vozidla - T2
Typ - U1C7
Celková délka - 3 935, šířka - 1 775, výška - 2 418 mm
Rozvor - 2 430 mm
Provozní hmotnost - 2 730 - 2 890 kg
Spojovací zařízení - druh AUT.HUBICE 30,TBZ-2,VÝK.TÁHLO
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 100163
- Hãng
- NEW HOLLAND
- Mẫu
- TN 75 FA
- Năm
- 2005
- Dung tích
- 3 908
- Công suất
- 54.5 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Số giờ hoạt động
- 9 447
Thông số xe
- Hãng
- NEW HOLLAND
- Mẫu
- TN 75 FA
- Năm
- 2005
- Số giờ hoạt động
- 9447 h
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 55 kW
- Dung tích động cơ
- 3908 ccm
Mô tả xe
Kategorie vozidla - T2
Typ - U1C7
Celková délka - 3 935, šířka - 1 775, výška - 2 418 mm
Rozvor - 2 430 mm
Provozní hmotnost - 2 730 - 2 890 kg
Spojovací zařízení - druh AUT.HUBICE 30,TBZ-2,VÝK.TÁHLO