RENAULT 210.18 / 2000 / 496 400 km
Mô tả xe
Vehicle Type ADR TRUCK
Vehicle Type (2nd line) TANKER
Vehicle Category - N3
Type - 22ACA5
Engine Manufacturer - RENAULT
Engine Type - MIDR060226Y41
Overall Length/Width/Height [mm] 7370/ 2320/ 3500
Wheelbase [mm] 3815
Operating weight 10,170
Maximum technically permissible/authorized weight [kg] 18,400/ 18,000
Tank capacity - 19,019 l
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101153
- Hãng
- RENAULT
- Mẫu
- 210.18
- Năm
- 2000
- Dung tích
- 6 174
- Công suất
- 184 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Số km đã đi
- 496 400
- cpEuro
- 2
Thông số xe
- Hãng
- RENAULT
- Mẫu
- 210.18
- Năm
- 2000
- Số km đã đi
- 496400 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Công suất
- 184 kW
- Dung tích động cơ
- 6174 ccm
- Tiêu chuẩn khí thải
- Euro 2
Mô tả xe
Vehicle Type ADR TRUCK
Vehicle Type (2nd line) TANKER
Vehicle Category - N3
Type - 22ACA5
Engine Manufacturer - RENAULT
Engine Type - MIDR060226Y41
Overall Length/Width/Height [mm] 7370/ 2320/ 3500
Wheelbase [mm] 3815
Operating weight 10,170
Maximum technically permissible/authorized weight [kg] 18,400/ 18,000
Tank capacity - 19,019 l