IVECO 50C / 2024 / 1 300 km
Mô tả xe
Vehicle category - N1
Make - IVECO/MONTEX
Model - MON01
Variant - BAAC
Version - AAA
Engine manufacturer - FPT INDUSTRIAL S.P.A.
Engine Type - F1CFL411B
Overall Length/Width/Height [mm] 6650/ 2200/ 3080
Cargo Length 4140
Wheelbase [mm] 3750
Track width [mm] 1,724/ 1,540
Operating weight 2,935 kg
Air conditioning, fog lights, radiator guard, reinforced rear axle suspension with a second set of leaf springs
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101089
- Hãng
- IVECO
- Mẫu
- 50C
- Năm
- 2024
- Dung tích
- 2 998
- Công suất
- 129 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Hộp số
- Manuál
- Số km đã đi
- 1 300
Thông số xe
- Hãng
- IVECO
- Mẫu
- 50C
- Năm
- 2024
- Số km đã đi
- 1300 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Hộp số
- Số sàn
- Công suất
- 129 kW
- Dung tích động cơ
- 2998 ccm
Mô tả xe
Vehicle category - N1
Make - IVECO/MONTEX
Model - MON01
Variant - BAAC
Version - AAA
Engine manufacturer - FPT INDUSTRIAL S.P.A.
Engine Type - F1CFL411B
Overall Length/Width/Height [mm] 6650/ 2200/ 3080
Cargo Length 4140
Wheelbase [mm] 3750
Track width [mm] 1,724/ 1,540
Operating weight 2,935 kg
Air conditioning, fog lights, radiator guard, reinforced rear axle suspension with a second set of leaf springs