RANGE ROVER 3.6 / 2009 / 266 000 km
Mô tả xe
Vehicle Category - M1G
Type - LM
Variant - AM2
Version - 054
Engine Manufacturer - FORD MOTOR COMPANY
Engine Type - 368DT
Overall length/width/height [mm] 4972/ 1956/ 1863
Wheelbase [mm] 2880
Curb weight 2715
Maximum operating weight 2858 kg
Hỏi về chiếc máy này
Chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ — qua điện thoại, WhatsApp hoặc e-mail.
Câu hỏi
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi cho người bán.
Thông số kỹ thuật
- ID
- 101079
- Hãng
- RANGE ROVER
- Mẫu
- 3.6
- Năm
- 2009
- Dung tích
- 3 628
- Công suất
- 200 kW
- Nhiên liệu
- Diesel
- Hộp số
- Automat
- Số km đã đi
- 266 000
Thông số xe
- Hãng
- RANGE ROVER
- Mẫu
- 3.6
- Năm
- 2009
- Số km đã đi
- 266000 km
- Nhiên liệu
- Dầu diesel
- Hộp số
- Số tự động
- Công suất
- 200 kW
- Dung tích động cơ
- 3628 ccm
Mô tả xe
Vehicle Category - M1G
Type - LM
Variant - AM2
Version - 054
Engine Manufacturer - FORD MOTOR COMPANY
Engine Type - 368DT
Overall length/width/height [mm] 4972/ 1956/ 1863
Wheelbase [mm] 2880
Curb weight 2715
Maximum operating weight 2858 kg